rọ rạy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (khẩu ngữ):
- Cựa quậy, động đậy một cách nhỏ, liên tục và không yên: Diễn tả hành động cử động nhẹ, lặp đi lặp lại của cơ thể hoặc bộ phận cơ thể, thường do bồn chồn, khó chịu hoặc không thể ngồi yên.
- Ngoe nguẩy, ngọ nguậy: Cách nói thông tục để miêu tả sự cử động nhỏ, không ngừng nghỉ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chuột rọ rạy trong tủ, tạo ra tiếng động sột soạt.
- Đứa bé không chịu ngồi yên, cứ rọ rạy chân tay suốt buổi học.
- Anh ta rọ rạy trên ghế vì quá hồi hộp chờ kết quả.
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để nhấn mạnh sự thiếu kiên nhẫn hoặc khó chịu: Hành động "rọ rạy" thường phản ánh trạng thái tâm lý bất an, không thoải mái.
- Cô ấy rọ rạy cả người, sốt ruột chờ tin nhắn phản hồi.
Miêu tả động tác nhỏ, khó nhận thấy: Thường dùng cho những cử động rất nhẹ, âm thầm.
- Chỉ nghe thấy tiếng rọ rạy trong đống lá khô, chắc có con gì đó.
Biến thể và từ gần giống
- Cựa quậy: Từ gần nghĩa, chỉ sự động đậy, nhưng có thể mang sắc thái trung tính hơn.
- Ngọ nguậy / Ngoe nguẩy: Các từ đồng nghĩa trong khẩu ngữ, thường dùng cho trẻ con hoặc động vật.
- Bứt rứt: Từ chỉ trạng thái tinh thần khó chịu, bồn chồn, có thể dẫn đến hành động "rọ rạy".
Từ đồng nghĩa
- Cựa quậy: Động đậy.
- Ngọ nguậy: Cử động nhẹ, thường dùng cho chân tay.
- Nguây nguẩy: Cựa quậy với thái độ khó chịu, không hợp tác.
Từ trái nghĩa
- Im lìm: Hoàn toàn không động đậy.
- Bất động: Đứng yên, không cử động.
- Tĩnh lặng: Yên lặng, không có cử động hay tiếng động.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: Từ "rọ rạy" thuộc phong cách khẩu ngữ, thân mật. Nên tránh dùng trong văn bản trang trọng, hành chính.
- Sắc thái: Từ này thường mang sắc thái hơi tiêu cực, diễn tả sự không yên, gây khó chịu cho người quan sát.
- Đối tượng: Có thể dùng cho người (đặc biệt là trẻ em) hoặc động vật nhỏ.
- Cựa quậy: Chuột rọ rạy trong tủ.